
Trên hành trình tâm linh giữa biển đời vô thường, khổ đau và bất trắc, mỗi hành giả đều từng ít nhất một lần hướng tâm tìm về ánh sáng nhiệm mầu của Chánh pháp. Phật pháp như vầng nhật nguyệt chiếu rọi khắp pháp giới mênh mang, bất luận cảnh đời thuận nghịch, đều có thể soi tỏ chân tướng vạn pháp và hướng dẫn tâm ta trở về bản thể thanh tịnh, giải thoát.
Giữa muôn vàn pháp môn, minh triết Phật đà luôn dạy ta trực nhận bản tâm, quán chiếu thực tướng, thấu suốt tính chất vô thường, vô ngã, duyên sinh của mọi hiện tượng; song song đó cũng chỉ rõ ánh quang minh phổ chiếu — ánh sáng trí tuệ và từ bi — vốn trùm khắp mọi cảnh giới, không nơi nào không hiện diện. Khoa học hiện đại dù tiến bộ đến đâu vẫn không thể giải thích trọn vẹn nguồn cội của tâm linh, bản chất của khổ đau, cũng như con đường giải phóng rốt ráo cho con người. Chỉ có đại đạo Phật thừa, qua chân lý “Quang minh phổ chiếu lý chân thường, Tánh pháp vô thường lý thậm thâm, Vạn pháp quy tông duy nhất thể, Đại đạo khai tâm bổn Như Lai”, mới có thể mở toang cánh cửa giác ngộ, dẫn nhân sinh trở về nguồn cội bất sinh bất diệt.
Bốn câu kệ này chính là trụ cột minh triết, gói ghém trọn vẹn tinh hoa Phật pháp:
– Chân lý bất biến nhưng luôn vận hành trong hình thái vô thường;
– Mọi hiện tượng là duyên sinh, nhưng gốc rễ đều quy về một Thể tánh thanh tịnh;
– Ánh sáng giác ngộ không chỉ là tri thức mà là năng lực chuyển hóa, phổ chiếu khắp nơi;
– Đại đạo là con đường mở tâm, khai thị bản thể Như Lai nơi mỗi chúng sinh.
Bài pháp thoại hôm nay, với chủ đề: “Quang Minh Phổ Chiếu Lý Chân Thường — Tánh Pháp Vô Thường Lý Thậm Thâm; Vạn Pháp Quy Tông Duy Nhất Thể, Đại Đạo Khai Tâm Bổn Như Lai”, sẽ khai triển từng tầng ý nghĩa, phân tích sâu sắc các chiều kích minh triết, liên hệ thực tiễn tu tập và chỉ ra phương lối vận dụng giữa đời thường.
Chúng ta sẽ cùng nhau quán chiếu từ ánh sáng trí tuệ chiếu soi mọi pháp, đến sự vi tế của vô thường, từ nguyên lý nhất thể quy tông đến đại đạo khai mở tâm linh, thể nhập Như Lai tánh. Mỗi phần đều trích lục tinh yếu kinh điển, liên hệ quá trình tu chứng và chỉ ra lộ trình thực hành cụ thể trong thời đại ngày nay.
Nguyện cho thời pháp này là dòng suối thanh lương tưới tẩm tâm hồn khô cằn vọng tưởng, thắp sáng ngọn đèn trí tuệ cho mọi pháp hữu, giúp mỗi người tự thân chuyển hóa và an trú vững vàng giữa biển đời dâu bể.
1. Quang Minh Phổ Chiếu: Bản Tâm Trí Tuệ và Từ Bi Vô Lượng
Trong kinh điển Đại thừa, “quang minh” không chỉ là ánh sáng vật lý; đó là biểu tượng cho trí tuệ siêu việt và năng lượng từ bi bất tận. Đức Phật thường được xưng tụng là đấng “Quang Minh Vô Lượng”, bởi Ngài đã thành tựu trí tuệ viên mãn, soi sáng mọi bóng tối vô minh. Đạo Phật dạy rằng, ngay nơi bản tâm mỗi chúng sinh đều hàm tàng quang minh ấy, chỉ vì vô minh che lấp nên không hiển lộ.
Kinh Duy Ma Cật có dạy: “Như ánh sáng mặt trời chiếu khắp mười phương mà không phân biệt sạch dơ, sáng tối, vậy mà tâm chúng sinh vì vô minh nên chẳng nhận được trọn vẹn ánh sáng ấy.” Quang minh, vì thế, là biểu tượng cho khả năng chiếu soi, phân biệt, nhưng cũng là sức mạnh chuyển hóa: nơi nào ánh sáng đến thì bóng tối tự tan.
Pháp thân Như Lai, theo Kinh Hoa Nghiêm, vốn là “Pháp giới tánh, nhất thiết xứ vô bất tại”; ánh sáng ấy không chỉ hiện diện trong cảnh giới tịch tịnh mà chiếu khắp mọi duyên đời. Người hành giả tu tập, khi lắng lòng, quán sát, sẽ cảm nhận từng sát-na tâm sinh diệt đều có thể là cửa ngõ tiếp xúc với nguồn quang minh ấy. Đó là khi trí tuệ và từ bi không còn bị che phủ bởi lớp màn ngã chấp, phân biệt.
Trong thực tiễn, quang minh là năng lượng giúp ta nhận biết rõ ràng các vọng tưởng, thói quen phản ứng cũ, từ đó chuyển hóa sân hận, tham cầu thành an tịnh, từ hòa. Như ánh sáng chiếu qua màn sương mỏng, những khổ đau và mê lầm dần tan biến khi ta biết soi lại bản tâm, không đổ lỗi cho ngoại cảnh. Người tu tập quán sát từng niệm khởi, không đồng hóa mình với ý nghĩ, cảm xúc, chính là đang đưa ánh sáng quang minh vào mọi ngõ ngách tâm thức.
Cổ đức dạy: “Tâm thanh tịnh thì trí tuệ quang minh phát hiện; tâm loạn động thì trí tuệ bị bóng tối che lấp.” Quang minh ấy, xét đến cùng, không ở đâu xa: nó là khả năng tỉnh giác, là ánh sáng nội chứng. Mỗi hành giả, dù ở bất cứ hoàn cảnh nào, chỉ cần thực tập tỉnh thức, nhận biết chân thật, sẽ thấy ánh sáng ấy dần phát hiện nơi tự tâm. Đó chính là bước đầu của đại đạo, khai mở cánh cửa giải thoát.
2. Chân Thường và Vô Thường: Hai Bờ Một Dòng Chảy
Chữ “chân thường” trong Phật pháp không phải là cái thường hằng như triết học ngoại đạo từng bàn, mà là bản thể không sinh diệt, không biến đổi, vượt ngoài định nghĩa đối đãi. Kinh Kim Cang gọi đó là “thật tướng các pháp”, Kinh Lăng Nghiêm gọi là “chân như”, “như lai tạng”. Nhưng mọi hiện tượng, mọi pháp hữu vi lại luôn chuyển biến, vô thường, hoại diệt. Đây là nghịch lý chỉ giải được trong tuệ giác sâu xa.
Đức Phật dạy: “Tất cả các pháp hữu vi đều vô thường.” (Kinh Pháp Cú). Quán sát thân tâm, cảnh giới, chúng ta thấy từng sát na đều sinh diệt, không có gì tồn tại mãi mãi. Đó là lý do khổ đau phát sinh khi ta chấp vào sự thường còn của thân, tài sản, cảm xúc, danh vọng. Nhận biết vô thường không phải bi quan, mà là chìa khóa mở lối giải thoát: từ bỏ bám víu, biết trân trọng hiện tại và an trú trong tỉnh thức.
Song, Phật cũng dạy về “chân thường”, nghĩa là bản thể vô sinh vô diệt, như “nước” trong muôn hình tướng “sóng”. Có sóng thì có sinh diệt, nhưng nước thì bất biến. Hành giả khi tu tập phải trực nhận được “nước” — tức Như Lai tánh, Phật tánh — nơi tự tâm, thay vì chỉ bám vào “sóng” — tức vọng niệm, hiện tượng trần cảnh.
Kinh Bát Nhã nói: “Sắc tức thị không, không tức thị sắc.” Các pháp vô thường, vì duyên hợp mà khởi, cũng vì duyên tan mà diệt, nhưng tánh thể vốn bất biến. Quán sâu sắc điều này, người tu tập không rơi vào hai cực đoan thường kiến hay đoạn kiến, mà an trú nơi trung đạo, không bám níu cũng không bài xích.
Thực tiễn đời sống, mỗi lần đối diện thay đổi, thất bại, mất mát, hãy nhớ: mọi pháp đều vô thường, không có gì mãi mãi. Nhưng cũng nhờ vô thường mà chuyển hóa, trưởng thành, giải thoát trở nên khả hữu. Chân thường không ở ngoài vô thường, như kim cương nằm trong đá, phải chạm vào thực tại biến dịch mới thấy được bản thể bất động.
3. Tánh Pháp Vô Thường: Sự Vi Diệu của Duyên Sinh
“Tánh pháp vô thường” là một minh triết cốt lõi trong mọi hệ phái Phật giáo, từ Nguyên Thủy đến Đại Thừa, Kim Cang Thừa. Đức Phật thuyết: “Tất cả các pháp hữu vi đều vô thường, là pháp sinh diệt.” (Kinh Tương Ưng). Vô thường không chỉ là thay đổi vật chất, mà là bản chất vận động, vô định của mọi hiện tượng — từ ý nghĩ, cảm xúc, cho đến nghiệp báo, thời tiết, vũ trụ.
Nhận rõ tánh pháp vô thường, ta sẽ giảm dần tham ái, không mong cầu cái bất biến nơi thế giới biến động. Người khổ sở nhất là người chấp trước vào sự bất biến, sự thường còn của thân, của quan hệ, của sở hữu. Thực tập quán vô thường, hành giả sẽ thấy rằng: mọi vinh nhục, được mất chỉ là làn gió thoảng; tâm không còn bị lôi cuốn bởi thành bại, thương ghét.
Kinh Đại Bát Niết-bàn nhấn mạnh: “Vô thường là cửa ngõ dẫn đến giải thoát.” Khi thấy rõ tánh pháp vô thường, hành giả sẽ cắt đứt gốc rễ của si mê, không làm nô lệ cho dục vọng nhất thời. Người tu hành, mỗi sáng thức dậy, quán rằng: “Mạng người mong manh, thân này một hơi thở ra không trở lại là chấm dứt. Đừng phí thời gian cho những việc vô nghĩa.” Như vậy, mọi khoảnh khắc đều trở thành cơ hội tu tập, chuyển hóa, không để đời sống trôi qua trong mê ngủ.
Tánh pháp vô thường còn là động lực cho tinh tấn: vì biết mọi duyên đều biến đổi, nên không trì hoãn sự tu hành, không nghĩ rằng “mai mốt sẽ tu”. Chính vì vô thường mà mọi khổ đau hôm nay cũng không trường tồn, mọi nghiệp chướng đều có thể chuyển hóa nếu siêng năng thực hành chánh pháp.
Ví dụ minh họa: Một người bị bệnh hiểm nghèo, nhờ quán vô thường mà không khởi tâm oán trách, thay vào đó sống trọn vẹn từng ngày, chuyển hóa sân hận thành từ bi, chấp nhận và buông xả. Người ấy sẽ có nội lực thảnh thơi, an nhiên dù đối diện nghịch cảnh, khác xa người chỉ chìm đắm trong tuyệt vọng và than thân trách phận.
4. Lý Thậm Thâm: Trí Tuệ Quán Chiếu Thực Tướng
“Lý thậm thâm” là chỉ tầng nghĩa sâu xa mà chỉ khi có trí tuệ quán chiếu, hành giả mới có thể thể nhập. Kinh Đại Bát Nhã dạy rằng: “Pháp tánh vi diệu, chẳng phải suy lường mà đạt; chân lý sâu xa, lìa mọi ngôn ngữ, không thể nắm bắt bằng tâm phân biệt.” Điều này gợi mở rằng, muốn thấu suốt bản chất vạn pháp, ta không thể chỉ dựa vào tri thức học hỏi bên ngoài mà cần sự thực chứng nội tâm.
“Lý thậm thâm” không chỉ là kết quả của học hỏi, tư duy, mà là thành quả của thực hành thiền quán, chiếu soi vọng tưởng, thể nhập tánh Không — nơi không còn chủ thể, đối tượng, không còn nhị nguyên phân biệt. Đó là cảnh giới “Nhất thiết pháp tánh, bất khả tư nghị” mà các bậc đại tuệ nhân đã minh chứng.
Thực tiễn tu tập, khi đối diện với những nghịch lý — như vừa nói các pháp là Không mà vẫn hiện hữu, vừa nói vô thường mà lại có chân thường — ta dễ bị rối trí, nghi hoặc. Nhưng lý thậm thâm chỉ có thể lãnh hội bằng tâm không còn bị che lấp bởi thành kiến, không còn bám chấp vào khái niệm. Kinh Lăng Già cảnh báo: “Nếu mê nơi ngôn ngữ, rơi vào biển ý thức, dù học bao nhiêu kinh luận cũng chẳng thể ngộ được lý thậm thâm.”
Cụ thể, người hành giả nên thường xuyên quán chiếu: “Ai là người đang suy nghĩ này? Ai là người đang cảm xúc này? Cái ta này có thực hay chỉ là chuỗi duyên hợp?” Qua thiền quán, tự tâm lặng xuống, thì chân lý sâu xa sẽ hiển lộ như mặt ao lặng, trăng mới in hình. Đó là khi trí tuệ không còn bị giới hạn bởi logic đối đãi, mà trực nhận được nhất thể của các pháp — vừa sinh diệt, vừa bất động.
5. Vạn Pháp Quy Tông: Nguyên Lý Nhất Thể, Dẫn Đạo và Chuyển Hóa
“Vạn pháp quy tông duy nhất thể” nghĩa là: mọi hiện tượng, dù nhiều như cát sông Hằng, cuối cùng đều quy về một thể tánh chung — đó là Phật tánh, Như Lai tạng, pháp giới nhất như. Đây là nguyên lý thâm diệu giúp người tu không bị lạc giữa biển học, không chấp vào mỗi pháp môn mà quên mất nguồn cội.
Kinh Hoa Nghiêm dạy: “Nhất thiết duy tâm tạo, nhất thiết pháp tánh nhất như.” Nghĩa là, mọi pháp chỉ khác biệt ở tên gọi, hình tướng, còn bản thể thì đồng nhất. Giống như mọi dòng sông, suối, ao, hồ, cuối cùng đều hòa vào biển cả, thì mọi pháp hữu vi, mọi pháp tu hành, đều quy về Thể thanh tịnh bản nhiên.
Thực hành nguyên lý này, người tu không rơi vào chia rẽ, tranh luận hơn thua giữa các pháp môn, các tông phái. Dù là Thiền, Tịnh, Mật, hay Luật, nếu thực hành đúng, đều dẫn về cùng một bến giác. Kinh Lăng Nghiêm nhấn mạnh: “Tất cả pháp đều là phương tiện đưa đến Như Lai tạng.” Ngay cả những pháp thế gian, nếu biết vận dụng, quán chiếu, cũng trở thành nhân tố chuyển hóa tâm thức.
Trong sinh hoạt thường nhật, hiểu “vạn pháp quy tông” giúp ta dung hòa các mâu thuẫn, không cố chấp vào cái riêng của mình, mà biết tôn trọng, học hỏi, tùy duyên ứng xử, rộng mở tấm lòng. Một người mẹ dạy con, một người thầy truyền pháp, một người lao động chân chính đều có thể trở thành biểu hiện của nhất thể nếu hành xử với tâm từ bi và trí tuệ.
Quy về một thể cũng là cốt lõi của tinh thần đoàn kết, hòa hợp Tăng đoàn, xã hội; là nền tảng cho sự an lạc, phát triển bền vững của văn minh nhân loại. Khi thấy mọi pháp đồng quy nhất thể, mọi phân biệt, kỳ thị, tranh giành sẽ tan biến, nhường chỗ cho tình thương và sự hiểu biết.
6. Đại Đạo Khai Tâm: Con Đường Mở Rộng Bản Thể Như Lai
“Đại đạo khai tâm bổn Như Lai” như một lời tuyên ngôn trác tuyệt: Con đường tối thượng không ở đâu xa, mà khởi từ việc mở tâm, trở về cội nguồn tự tánh Như Lai — bản thể giác ngộ vốn có của mỗi chúng sinh.
Kinh Pháp Hoa chép rằng: “Ta chỉ khai thị ngộ nhập tri kiến Phật cho chúng sinh.” Đức Phật xuất hiện ở đời không nhằm thiết lập tôn giáo mới, mà để khai mở, hướng dẫn chúng sinh nhận ra và thể nhập vào tri kiến Phật sẵn có nơi tự tâm. “Khai” là mở ra, “tâm” là nơi hàm tàng mọi khả năng thành Phật, “bổn Như Lai” là bản thể giác ngộ bất sinh bất diệt vốn có trong mỗi người.
Đại đạo không phải là con đường độc đạo, mà là con đường dung thông, bao trùm mọi pháp, mọi tầng bậc căn cơ. Người có căn cơ thấp, lấy giới luật làm nền tảng; người căn cơ trung, thực hành thiền định; người căn cơ cao, hồi quang phản chiếu, nhận ra Phật tánh ngay nơi từng niệm khởi diệt.
Trong đời sống hiện đại, “khai tâm” chính là mở rộng tầm nhìn, không giới hạn mình bởi tập quán, định kiến xã hội, mà luôn sẵn sàng học hỏi, tiếp nhận cái mới, nhưng cũng không đánh mất gốc rễ truyền thống. Mỗi lần ta biết lắng nghe người khác, biết đồng cảm với nỗi đau của tha nhân, chính là một lần “khai tâm” cho đại đạo.
Quá trình “đại đạo khai tâm” cũng chính là hành trình chuyển hóa, buông bỏ lớp lớp ngã chấp, giảm dần bản ngã cá nhân để sống với đại ngã, đại bi. Đó là lúc ta hòa nhập vào dòng chảy của pháp giới, cảm nhận được hạnh phúc vô biên khi sống vì người khác, vì lợi ích muôn loài.
7. Tánh Không, Tánh Biết và Tánh Chiếu Soi: Ba Tầng Nội Chứng
Phật pháp phân biệt tánh pháp ở ba tầng vi diệu: tánh không, tánh biết và tánh chiếu soi. Đây là ba cửa ngõ đưa hành giả từ lý thuyết đến thực chứng.
Tánh Không là sự thênh thang vô ngại của tâm, là nền tảng cho mọi chuyển hóa. Kinh Bát Nhã giảng: “Chư pháp không tướng, bất sinh bất diệt.” Thực tập tánh không, ta học cách buông bỏ mọi dính mắc, không để vọng tưởng, sở tri, tham chấp trói buộc.
Tánh Biết là khả năng nhận biết trong sáng, không lời, không phân biệt — nền tảng của trí tuệ Bát Nhã. Khi tâm ta tĩnh lặng, không bị lôi cuốn bởi vọng động, tánh biết tự nhiên hiển lộ. Đây là giai đoạn “kiến tánh thành Phật” trong Thiền tông.
Tánh Chiếu Soi là năng lực khai mở minh triết, là đuốc sáng dẫn đường. Khi tánh biết hợp nhất với tánh không, năng lượng chiếu soi phát tác, biến từng khoảnh khắc đời thường thành cơ hội giác ngộ, chuyển hóa. Kinh Duy Ma Cật nói: “Tâm như gương sáng, soi rõ muôn vật mà không lưu giữ hình bóng nào.”
Tu tập ba tầng này, hành giả không còn bám víu vào sở hữu tri thức, mà sống với nội chứng, hành xử linh hoạt, tùy duyên bất biến. Trong thực tiễn, mỗi khi ta biết dừng lại, tỉnh thức, quan sát mà không phán xét, đó là bước đầu của tánh không; mỗi khi nhận biết rõ ràng mà không chạy theo vọng tưởng, là phát hiện tánh biết; mỗi khi chuyển hóa cảm xúc tiêu cực thành thiện lành, là đang thực hành tánh chiếu soi.
8. Chuyển Hóa Vọng Tưởng: Mật Thừa và Sức Mạnh Kim Cang
Trên con đường Đại Thừa, đặc biệt Kim Cang Thừa, sự nhấn mạnh không chỉ ở nhận biết vọng tưởng mà còn là chuyển hóa ngay trên nền tảng vọng tưởng ấy. Mật thừa sử dụng âm thanh, ánh sáng, biểu tượng linh thiêng để đánh thức bản tâm, chuyển phiền não thành Bồ-đề, lấy chướng ngại làm chất liệu giác ngộ.
Kinh Kim Cang dạy: “Tâm kia không chỗ trụ, mới là tâm Bồ-đề.” Mật tông lấy sự hợp nhất giữa thân-khẩu-ý, qua mật chú, ấn quyết, quán tưởng để phá tan mọi chướng ngại trong tâm thức, không chống đối vọng tưởng mà dùng năng lực gia trì chuyển hóa chúng.
Kim cang là biểu tượng của sức mạnh bất hoại, trí tuệ không bị phiền não, nghiệp lực đánh bại. Người tu Kim Cang Thừa không lánh đời, không trốn chạy vọng động, mà chủ động dung nạp, chuyển hóa, biến mọi duyên trần thành phương tiện độ sinh.
Ví dụ: Khi gặp sân hận, thay vì đè nén, hành giả quán tưởng cơn sân ấy như lửa Kim Cang đốt cháy mọi vọng tưởng, chuyển hóa thành năng lượng thanh tịnh thúc đẩy thực hành từ bi. Kim Cang Thừa nhấn mạnh việc đem thân-khẩu-ý hợp nhất, thực hành miên mật, lấy từng sát-na làm kho tàng thực tập, không để thời gian trôi qua vô nghĩa.
Điều cốt lõi là: Mỗi hành động, mỗi tiếng nói, mỗi ý nghĩ đều trở thành phương tiện giác ngộ nếu biết chuyển hóa, không để phiền não trở thành kẻ thù, mà dùng chính nó làm chất liệu thành tựu đạo quả.
9. Giới – Định – Tuệ: Ba Trụ Cột Chuyển Hóa và Giải Thoát
Dù là pháp môn nào, ba yếu tố giới, định, tuệ luôn là nền tảng căn bản. Kinh Niết-bàn xác quyết: “Giới là đất, định là nước, tuệ là ánh sáng mặt trời, ba thứ ấy nuôi lớn cây Bồ-đề.”
Giới là hàng rào bảo vệ tâm; giữ giới giúp định sinh, tâm an định thì trí tuệ mới phát lộ. Người giữ giới không chỉ tránh tạo nghiệp xấu, mà còn xây dựng nội lực thanh tịnh, không sợ hãi trước thử thách, cám dỗ.
Định là sự an trú, tĩnh lặng nơi tự tâm, không bị ngoại cảnh lay động. Định giúp ta nhìn sâu vào nội tâm, nhận diện gốc rễ khổ đau, chuyển hóa vọng tưởng. Người có định lực, dù đi giữa chợ đời, vẫn giữ vững chánh niệm, không bị lôi cuốn bởi thị phi, hơn thua.
Tuệ là tuệ giác, là sự sáng suốt, phân biệt chánh tà, nhận rõ thật giả. Người có trí tuệ biết lựa chọn con đường đúng, không rơi vào các cực đoan, mê tín, tà kiến. Tuệ giúp ta sống linh hoạt, thích nghi với mọi biến đổi mà không đánh mất gốc rễ tâm linh.
Trong đời sống hiện đại, giữ giới như giữ nguyên tắc sống chân chính, định là phát triển khả năng tập trung, tuệ là năng lực phân biệt, sáng tạo. Ba yếu tố này giúp mỗi người xây dựng đời sống hài hòa, thành công, nhưng không bị đánh mất giá trị cốt lõi.
10. Thực Hành Đại Đạo Giữa Đời: Tỉnh Thức, Từ Bi và Trách Nhiệm
Phật pháp không chỉ là giáo lý để tụng niệm, mà là lối sống, là con đường thực hành giữa dòng đời đầy sóng gió. Đại đạo chỉ trở thành thực tại khi được áp dụng vào từng suy nghĩ, lời nói, hành động.
Tỉnh thức là nhìn thẳng thực tại, không trốn tránh, không phán xét, không bám víu vào quá khứ hay lo sợ tương lai. Tỉnh thức giúp ta nhận diện từng cảm xúc, từng động cơ hành động, từ đó làm chủ bản thân, không phản ứng máy móc.
Từ bi là nền tảng cho mọi tương giao, là khả năng cảm nhận nỗi đau của người khác như của chính mình, sẵn sàng tha thứ và giúp đỡ. Người sống với tâm từ bi không chỉ an lạc cho mình, mà còn lan tỏa hạnh phúc cho cộng đồng.
Trách nhiệm là thái độ chủ động đối diện thử thách, không đổ lỗi cho hoàn cảnh, không biện hộ cho yếu kém của bản thân. Sống có trách nhiệm là sống đúng pháp, biết rằng từng hành động, từng ý nghĩ đều tạo nên nghiệp lực, ảnh hưởng đến hiện tại và tương lai.
Ngay trong gia đình, công sở, trường học, hãy thực tập tỉnh thức: lắng nghe sâu sắc, nói lời ái ngữ, hành động chân thành. Đừng đợi đến lúc vào chùa mới tu, hãy biến từng khoảnh khắc đời thường thành đạo tràng thực tập. Như thế, đại đạo không còn xa xôi, mà trở thành dòng suối mát nuôi dưỡng tâm hồn và xã hội.
KẾT LUẬN
Bốn câu kệ — “Quang minh phổ chiếu lý chân thường, Tánh pháp vô thường lý thậm thâm, Vạn pháp quy tông duy nhất thể, Đại đạo khai tâm bổn Như Lai” — không chỉ là lời tán dương trí tuệ Phật đà, mà còn là tấm bản đồ chỉ đường cho mọi hành giả trên con đường về nguồn cội giác ngộ.
Trong ánh quang minh phổ chiếu không phân biệt đông tây, sang hèn, quá khứ hay hiện tại; mỗi người đều có khả năng tiếp nhận và phát huy năng lượng giác ngộ ấy. Chỉ cần một tâm niệm tỉnh thức, một giây phút lắng lòng, ánh quang minh sẽ chiếu soi mọi ngõ ngách u tối của tâm thức, chuyển hóa khổ đau thành an lạc.
Chân lý chân thường không ở ngoài vô thường; tánh pháp vô thường là động lực cho mọi chuyển hóa, là cửa ngõ dẫn vào thực chứng giải thoát. Vạn pháp, dù đa dạng, rốt ráo đều quy về một thể nhất như, không hai không khác. Đại đạo, không phải là con đường xa lạ, mà chính là hành trình mở tâm, buông bỏ ngã chấp, trở về bản thể Như Lai vốn đủ đầy nơi mỗi chúng sinh.
Để thể nhập được lý thậm thâm này, cần thực tập không ngừng: giữ giới, an định, phát tuệ; quán chiếu vô thường, vô ngã; chuyển hóa vọng tưởng thành trí tuệ và từ bi; lấy mỗi ngày, mỗi khoảnh khắc làm pháp hội thực tập. Đừng vay mượn tri thức bên ngoài mà quên tự soi lại bản tâm. Đừng mong cầu thế giới thay đổi nếu bản thân chưa chịu chuyển hóa chính mình.
Thời pháp này xin làm đuốc sáng, thắp lên trong từng tâm hồn hạt giống tỉnh thức, niềm tin bất hoại vào khả năng thành Phật của mỗi người chúng ta. Nguyện cho ánh sáng quang minh phổ chiếu này vượt qua mọi biên giới, vượt ngoài ngôn ngữ, thành dòng sống nội chứng, bừng sáng nơi từng hành giả hữu duyên.
Nguyện tất cả chúng sinh đều nhận ra nguồn cội giác ngộ nơi tự tâm, đều biết sống tỉnh thức, từ bi, trách nhiệm. Nguyện cho mỗi người biết trân quý hiện tại, chuyển hóa khổ đau, an trú giữa biển đời mà không mất niềm tin vào Như Lai tánh vốn sẵn nơi mình. Xin kết thời pháp bằng lời nhắn nhủ của cổ đức:
> “Chân lý không ở đâu xa,
> Chỉ cần dừng lại, soi tâm là thấy.
> Đại đạo không ngoài từng hơi thở,
> Quang minh phổ chiếu khắp nhân gian.”