
Nơi vọng trần vô tận, muôn hình vạn trạng hiện khởi như sóng trên đại dương tâm. Mỗi nhịp hơi thở, mỗi sắc thanh trần cảnh luôn vây phủ và lôi cuốn tâm người vào biến động, sinh diệt nối nhau không dứt. Nhưng ngay trong muôn trùng thăng trầm ấy, cổ nhân đã lưu lại những lời kệ bất tử, mở ra lối về cho hành giả:
“Vô vô hữu hữu lý chân thường,
Chân thường lý pháp bổn như nhiên.
Như nhiên pháp pháp chân thường trụ,
Thường trụ tâm trung bổn vô vô.”
Bài kệ ngắn gọn, song hàm tàng kho tàng minh triết thâm sâu của Phật pháp. Từ bản thể tuyệt đối bất động, đến vạn hữu duyên sinh duyên diệt, rồi lại trở về nền tảng bổn nguyên thường trụ không hai. Tất cả không nằm ngoài một nhất thể chân thường, nơi mọi “có” và “không” cùng quy tụ, mọi pháp đều như nhiên tự tại, mọi tâm thức trở về bổn nguyên vô cấu vô nhiễm.
Chủ đề pháp thoại hôm nay:
“Vô vô hữu hữu – Lý chân thường bổn nguyên: Khai thị về bản thể, vạn hữu và Đạo chân thường trụ.”
Chủ đề này không chỉ dừng lại ở lý thuyết vi diệu mà còn hướng về thực hành: làm sao để nhận rõ bản thể vạn pháp, chuyển hóa đời sống thành Đạo, an trú vững chắc nơi tâm trung bổn vô vô – tức là trở về với Tâm Nguyên bất tuyệt, nền tảng bất sinh bất diệt của muôn pháp.
Đây là cội nguồn của Kim Cang thừa, là điểm đến của mọi pháp môn, là ngọn đuốc trí tuệ soi đường giữa đêm dài sinh tử. Pháp thoại hôm nay sẽ triển khai mười mục lớn, nối kết lý – sự, pháp – tâm, mở ra không gian quán chiếu cho hành giả nhập vào “chân thường trụ” giữa dòng đời vô thường.
Nguyện ánh sáng vô phân biệt của pháp giới soi chiếu, hộ trì cho tất cả thiện hữu đồng tu, cùng nhau bước lên con đường Đại Đạo – vượt ngoài nhị nguyên, thấm nhuần bổn nguyên bất hoại. Từ đây, từng hơi thở, từng bước chân, từng cảnh duyên đều trở thành pháp hội, nơi chân lý được xác lập, an lạc hiện bày, giải thoát viên mãn.
1. Vô vô hữu hữu – Nhất thể dung thông không hai
Bước đầu tiên trên con đường quán chiếu là nhận rõ bản chất của mọi pháp hiện hữu trong vũ trụ. “Vô vô hữu hữu” không đơn thuần là sự phủ nhận hay khẳng định, mà chỉ ra tính dung thông, tương tức của mọi đối đãi: cái “có” không tự có, cái “không” cũng không thật không. Đó là minh triết của duyên khởi, là con mắt Bát Nhã soi thấy vạn pháp “bất cấu bất tịnh, bất tăng bất giảm” (Kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh).
Vô là không, nhưng không phải là chối bỏ thực tại, mà là sự nhìn thấy tính không tự tánh của vạn pháp: mọi pháp đều do nhân duyên sinh, không có thực thể độc lập. Hữu là có, là sự hiện khởi của hiện tượng, là sự vận động của pháp duyên. Song, cái “có” này chỉ là giả lập, là sự quy ước của tâm thức.
Như Kinh Kim Cang dạy:
“Nhất thiết hữu vi pháp, như mộng huyễn bào ảnh, như lộ diệc như điện, ưng tác như thị quán.”
(Mọi pháp hữu vi, như mộng như huyễn, như bọt như bóng, như sương mai như tia chớp, hãy quán sát như vậy.)
Vô vô hữu hữu chính là nhất thể – duy nhất thể – trong đó có và không không đối lập, không phủ nhận lẫn nhau mà cùng tồn tại trong một nền tảng duy nhất. Khi nhìn sâu vào bản chất các pháp, hành giả nhận ra rằng cả hữu và vô đều là phương tiện, là hai mặt của một thực thể không thể tách lìa, cũng không thể quy về tuyệt đối một chiều.
Thực tiễn, khi tiếp xúc với đời thường, tâm người thường rơi vào hai cực: hoặc chấp vào “có” – dính mắc, tham ái, hoặc chấp vào “không” – bi quan, phủ nhận, hư vô chủ nghĩa. Nhưng Phật pháp dạy rằng: mọi pháp đều không thật tánh, hãy dùng trí tuệ quán sát, không trụ vào có, không bám vào không. Đó là cánh cửa đưa đến tự do nội tại, nơi tâm không còn bị trói buộc bởi nhị nguyên hữu-vô.
Ví như mặt trăng soi bóng trên nước: bóng trăng đó là có nhưng không thật; nước động lên, bóng tan, nhưng ánh trăng trên trời vẫn chưa từng di dịch. Có và không chỉ là hiện tượng tạm thời trong dòng chảy của duyên sinh, còn bản thể “ánh trăng” thì bất động, thường hằng.
Vậy, “vô vô hữu hữu” không phải là chốn nương tựa cho tâm trí lý giải, mà là pháp môn để trực nhận thực tại không hai, mở ra cánh cửa trực chứng vào nhất thể duy nhất – nơi mọi phân biệt đều tan, mọi ngã chấp đều rỗng lặng.
2. Lý chân thường – Bản nguyên bất diệt của vạn pháp
Nếu “vô vô hữu hữu” là phương diện hiện tượng và bản chất của các pháp, thì “lý chân thường” lại soi chiếu về nền tảng bất biến, bất hoại – nơi mọi pháp nương tựa mà sinh thành.
Chân thường, theo nghĩa Phật học, chính là bản thể không sinh không diệt, không đến không đi, không tăng không giảm. Đó là tánh thể của Đại giác, là “Pháp thân” của chư Phật, là “Tâm nguyên bất tuyệt” nơi mỗi chúng sinh. Lý này không bị thời gian, không gian, nhân duyên làm biến đổi; nó tiềm ẩn và tỏa chiếu trong mọi hiện tượng sinh diệt.
Kinh Lăng Già ghi nhận:
“Tất cả các pháp đều từ Như Lai tạng lưu xuất, tuy sinh diệt mà bản tánh không sinh không diệt.”
Nghĩa là giữa bể khổ sinh tử, giữa muôn trùng nhân duyên, vẫn có một nền tảng bất động, thường hằng – đó chính là lý chân thường.
Thế gian vốn vô thường: mọi vật biến đổi, hợp tan, sinh diệt từng sát-na. Nhưng bản thể của các pháp – Như Lai tạng – lại là nền tảng để mọi biến đổi phát sinh, không bị sinh diệt lôi kéo. Như mặt nước đại dương, vạn ngàn sóng gió nổi lên rồi tan đi, nhưng tính nước chưa từng thay đổi.
Hành giả quán chiếu lý chân thường không phải để trốn tránh vô thường, mà để nhận rõ: trong bản thân vô thường đã hàm chứa sự thường trụ, bất biến. Đó chính là lý “bất sinh bất diệt” mà các kinh điển Đại thừa nhấn mạnh.
Khi tâm an trụ nơi lý chân thường, mọi thuận nghịch không còn làm lung lay, mọi khổ lạc chỉ là gió thoảng. Đó là nguồn an lạc vô biên, là cội nguồn của sức mạnh nội tâm, là nền tảng cho trí tuệ đại bi phát khởi, cho hành giả bước lên địa vị Như Lai, Bồ-tát.
3. Pháp bổn như nhiên – Trở về tự tánh không tạo tác
“Chân thường lý pháp bổn như nhiên” – mọi pháp, mọi hiện tượng đều vốn tự như, không do ai tạo tác, không bị chi phối bởi vọng tưởng hay ý niệm chủ quan.
Như nhiên là trạng thái tự nhiên, chân thật, không thêm, không bớt, không méo mó bởi vọng động của tâm thức. Đó là “tánh pháp như thị” mà kinh điển thường nhắc đến:
“Các pháp như thị, không do người nói, chẳng phải do Phật đặt ra. Chỉ là như thế, vốn như thế.” (Kinh Đại Bát Nhã)
Nghĩa là, bản tánh các pháp không vì ai mà sinh, chẳng bởi ai mà diệt. Nước vốn ướt, lửa vốn nóng, sự vật vốn như vậy, không cần thêm bớt. Mọi sự can thiệp, phán xét, gán ghép chỉ là lớp bụi vọng tưởng phủ lên, che mờ thực tại chân thật.
Trong thực hành, trở về như nhiên là sống với tâm thanh tịnh, không phân biệt, không chấp thủ. Khi ta biết buông xả mọi ý niệm “phải thế này, phải thế kia”, mọi kỳ vọng, mọi phán đoán đúng-sai, tốt-xấu, thì tâm trở nên rộng mở, hồn nhiên, tiếp xúc thực tại trong sáng.
Một vị thiền sư hỏi học trò:
– “Trước khi chưa sinh ra, ông là ai?”
– “Sau khi sinh ra muôn vàn ý niệm, ông đã là cái gì?”
Câu hỏi ấy nhắc ta trở về với bản lai diện mục – tánh biết thuần tịnh, không bị che phủ bởi lớp vỏ tư duy, kiến giải.
Khi tâm như nhiên, mọi cảnh trước mắt đều trong sáng, thảnh thơi. Dù giữa rừng phố thị náo động, tâm vẫn tự tại như hoa sen giữa bùn, không nhiễm. Đó là con đường sống trọn vẹn, mỗi khoảnh khắc đều là pháp hội giác ngộ, mỗi trải nghiệm đều là biểu hiện của chân lý.
4. Như nhiên pháp pháp – Vạn pháp dung nhiếp, đồng quy tự tánh
“Như nhiên pháp pháp chân thường trụ” – không chỉ một pháp như nhiên, mà vạn pháp đều như nhiên, đồng quy về chân thường trụ. Đây là điểm then chốt để mở rộng tâm lượng, thấy được tính dung thông của pháp giới.
Kinh Hoa Nghiêm dạy:
“Nhất thiết pháp giai nhập Pháp giới tánh, nhất thiết pháp giai thị Như Lai tạng.”
(Tất cả pháp đều nhập vào tánh pháp giới, đều là Như Lai tạng.)
Điều này có ý nghĩa: mọi hiện tượng, mọi sự vật, dù lớn như vũ trụ, nhỏ như hạt bụi, đều chung một bản thể – đều là biểu hiện của pháp giới như nhiên, viên dung vô ngại. Không có sự chia cắt, phân ly tuyệt đối. Mỗi pháp đều hàm chứa tất cả pháp, mỗi hạt sương phản chiếu cả trời đất.
Hành giả quán chiếu như vậy sẽ không còn phân biệt “ta” và “người”, “chúng sinh” và “Phật”, “sinh” và “diệt”. Tất cả chỉ là những biểu hiện khác nhau của một nguồn gốc duy nhất, như trăm sông đều chảy về biển lớn.
Thực hành pháp này là mở rộng tình thương không giới hạn, phát khởi tâm đại bi – thấy mình trong mọi người, thấy mọi người trong chính mình. Khi gặp nghịch cảnh, thay vì oán trách, ta nhìn sâu vào bản tánh như nhiên của sự việc, biết rằng đó chỉ là một hiện tượng tạm thời trên nền tảng bất biến.
Như một vở kịch lớn, mỗi người đóng một vai, mỗi pháp hiện một hình, nhưng tất cả đều cùng chung một sân khấu – bản thể chân thường trụ. Đó là cái nhìn của đại trí, đại bi, là nền tảng cho mọi hành vi giác ngộ, giải thoát.
5. Thường trụ – Bất sinh bất diệt, nền tảng của an lạc giải thoát
“Chân thường trụ” là trụ xứ của tâm, là chỗ về của mọi pháp, là nền tảng cho an lạc và giải thoát. Bất sinh bất diệt – đó là khởi điểm và là đích đến của mọi pháp hành.
Kinh Niết Bàn xác quyết:
“Chư pháp thường, chư pháp lạc, chư pháp ngã, chư pháp tịnh.”
(Tất cả pháp đều thường, lạc, ngã, tịnh – tứ đức Niết Bàn.)
Bất sinh bất diệt không phải là phủ nhận sinh diệt của hiện tượng, mà là chỉ ra một tầng sâu hơn: bản thể các pháp không bị chi phối bởi dòng sinh diệt, như biển lớn không bị sóng gió làm động đến đáy sâu.
Khi tâm an trụ nơi chân thường, mọi biến động bên ngoài không thể lay chuyển. Niềm an lạc không còn tùy thuộc vào hoàn cảnh, mà là sự tự tại từ bên trong. Đó là “vô tướng giải thoát”, là “vô nguyện giải thoát”, là “vô tác giải thoát” mà các kinh điển Đại thừa thường đề cập.
Thực tiễn, giữa những thử thách, khổ đau, thay vì hoảng loạn, ta trở về với hơi thở, nhận diện sự hiện hữu của thân tâm, nhìn sâu vào nền tảng bất động phía sau mọi chuyển biến. Như người đứng giữa sóng gió mà tâm vẫn lặng lẽ, sáng ngời. Đó là sức mạnh nội tâm, là nền tảng cho mọi sự chuyển hóa, cho trí tuệ bừng sáng giữa đời thường.
6. Tâm trung bổn vô vô – Trở về nguồn tâm tịch tịnh, phi đối đãi
Câu cuối của bài kệ:
“Thường trụ tâm trung bổn vô vô”
– nhấn mạnh vị trí then chốt của tâm, đồng thời hé mở cánh cửa dẫn về nguồn tâm tịch tịnh, không đối đãi.
Tâm ở đây không phải là tâm sinh diệt, vọng niệm biến động, mà là “tâm nguyên”, “tâm bổn”, là nền tảng bất sinh bất diệt của mọi tâm hành. Kinh Lăng Già gọi đó là “Tâm Phật”, “Tâm Bồ-tát”, là “Tâm Như Lai tạng”.
Bổn vô vô – tức là không có khởi đầu, không có tận cùng, không sinh cũng không diệt, không đến cũng không đi. Nơi ấy không còn dấu vết của ngã, của pháp, của sinh tử hay Niết Bàn. Đó là cảnh giới của “vô trụ xứ”, của tâm tịch tịnh, rỗng lặng mà chiếu sáng, chẳng bị bất kỳ pháp nào chi phối.
Trong thực hành, trở về nguồn tâm này là buông bỏ mọi chấp trước, mọi phân biệt, mọi đối đãi. Khi tâm không còn chạy theo hữu – vô, được – mất, hơn – thua, khi tâm không trụ bất kỳ chỗ nào, thì chân như hiện tiền, đại giác hiện bày.
Một vị thiền sư từng nói:
“Trước khi cha mẹ sinh ra ta, cái gì là bổn lai diện mục của ta?”
Đó là lời nhắc nhở: hãy truy tầm nguồn gốc tâm của chính mình, để nhận ra cái “biết” thuần tịnh, không sinh không diệt, không bị nhuốm màu bởi bất kỳ pháp nào.
Khi an trú nơi “tâm trung bổn vô vô”, mọi pháp trên đời đều trở thành phương tiện giác ngộ, mọi cảnh duyên đều là đạo tràng, mọi biến động chẳng thể khuấy động trái tim đại định của hành giả.
7. Tính bình đẳng của vạn pháp – Vô phân biệt, vô chấp thủ
Một trong những màu sắc thâm diệu của chủ đề này là tính bình đẳng tuyệt đối của vạn pháp. Khi nhận ra “vô vô hữu hữu”, “chân thường trụ”, hành giả sẽ thấy vạn pháp đồng một thể, không có sự cao thấp, hơn kém, trong ngoài.
Kinh Hoa Nghiêm ca ngợi cảnh giới này là “Pháp giới vô ngại, sự sự vô ngại”. Nghĩa là, mọi pháp giới tương dung, không có ranh giới ngăn cách, mọi sự vật đều dung nhiếp, không cản trở lẫn nhau.
Tâm người thường bị chia cắt bởi phân biệt: tốt – xấu, thiện – ác, thân – sơ, ngã – nhân. Chính phân biệt ấy là nguồn cội của tham, sân, si, là cội rễ của mọi khổ đau, xung đột. Nhưng khi tâm trở về bình đẳng, mọi pháp đều là Phật pháp, mọi người đều là thiện tri thức, mọi cảnh đều là đạo tràng.
Thực hành tính bình đẳng này là buông bỏ mọi so đo, phân biệt. Khi gặp khó khăn, không oán trách; khi thành công, không kiêu căng; khi tiếp xúc với người khác biệt, không khinh rẻ. Đó là nền tảng cho tình thương vô điều kiện, cho sự an lạc bất tận.
Ví như một dòng sông lớn: mọi con thuyền, lớn nhỏ, sang hèn, đều được nước nâng đỡ, không phân biệt. Dòng sông tâm bình đẳng cũng vậy, nuôi dưỡng mọi pháp, làm nền tảng cho mọi sự sống, không loại trừ bất kỳ ai.
8. Chuyển hóa đời thường thành Đạo – Từng sát-na đều là pháp hội
Một chiều sâu thực tiễn của pháp thoại là: làm sao để chuyển hóa từng khoảnh khắc đời thường thành Đạo, để mọi sát-na đều là pháp hội, nơi chân lý được xác lập.
Người tu không phải xa lánh đời, không phải tránh né hiện tượng, mà là mở rộng tâm lượng để tiếp xúc, thấm nhuần trí tuệ trong từng trải nghiệm. Đó là ý nghĩa “ánh sáng của Tâm nguyên soi chiếu từng khoảnh khắc đời thường”.
Kinh Duy Ma Cật nhấn mạnh:
“Bệnh là thầy của ta, nghịch cảnh là pháp thiện tri thức.”
Mọi sự kiện, mọi người, mọi thử thách đều là bài học giác ngộ, là cơ hội để chuyển hóa và trưởng thành. Khi tâm đã vững vàng nơi chân thường, thì vạn pháp đều là bạn đồng tu, mọi cảnh đều là pháp môn.
Thực hành là: trong khi làm việc, giữ tâm sáng suốt; khi đối diện phiền não, quán chiếu vô thường; khi gặp niềm vui, biết tri ân và không dính mắc; khi gặp khổ đau, biết nhìn sâu để thấy gốc rễ.
Như người nghệ sĩ thành tựu, mọi động tác, mọi sắc thái đều là biểu hiện của nghệ thuật. Hành giả Phật pháp cũng vậy, từng hơi thở, từng cái nhìn, từng hành động đều là pháp hội, đều là biểu hiện của chân lý.
9. Buông xả chấp trước – Tự do nội tại, khai mở đại trí
Một trong những kết quả tối hậu của quán chiếu chủ đề này là khả năng buông xả mọi chấp trước, đạt đến tự do nội tại và khai mở đại trí.
Chấp trước là nguyên nhân căn bản của khổ đau: chấp vào “có”, dính mắc không buông; chấp vào “không”, rơi vào hư vô, bi quan. Chấp vào “tôi”, sinh ra ngã mạn, ích kỷ; chấp vào “pháp”, sinh ra cố chấp, bảo thủ.
Kinh Kim Cang dạy:
“Ưng vô sở trụ nhi sinh kỳ tâm.”
(Hãy khởi tâm mà không trụ vào đâu cả.)
Điều này nghĩa là: hãy thực hành “vô trụ”, không bám vào bất kỳ pháp nào; mọi kiến giải, mọi kinh nghiệm đều chỉ là phương tiện, không phải là cứu cánh. Khi buông xả mọi chấp trước, tâm trở nên rộng lớn như hư không, chiếu sáng như mặt trời, không bị che mờ bởi mây vọng tưởng.
Thực tiễn, mỗi ngày hãy thực tập buông xả: khi bị khen chê, biết đó chỉ là vọng động; khi gặp thất bại, không oán trách; khi thành công, không tự mãn. Mọi sự kiện đều là bài học để buông, để mở rộng tâm lượng, để sáng tỏ trí tuệ.
Khi tâm đã buông, đại trí tự khai mở, giống như mặt trời ló rạng khi mây đã tan. Mọi vấn đề được nhìn với ánh sáng minh triết, mọi khó khăn trở thành bậc thang tiến lên, mọi mối quan hệ trở thành cơ hội phát triển đại bi, đại trí.
10. Thực chứng chân thường – An trú vững vàng giữa vô thường
Đỉnh cao của hành trình quán chiếu và thực hành là thực chứng và an trú nơi chân thường – bất động giữa dòng vô thường.
Thực chứng không phải là lý luận suông, mà là sự trải nghiệm trực tiếp, là sự an trú vững chắc giữa bão tố cuộc đời. Ngay trong vô thường, khổ đau, sinh tử, hành giả vẫn giữ được tâm bất động, trí sáng tỏ, tình thương rộng khắp.
Kinh Bát Nhã dạy:
“Vô trí diệc vô đắc, dĩ vô sở đắc cố, Bồ-tát y Bát Nhã Ba La Mật Đa cố, tâm vô quái ngại.”
(Không trí cũng không đắc, vì không có chỗ đắc, Bồ-tát nương vào Bát Nhã nên tâm không còn ngăn ngại.)
An trú nơi chân thường là sống trong đời mà không bị đời chi phối, là tự tại giữa mọi hoàn cảnh, là hạnh phúc bất động giữa muôn trùng biến động. Đó là trạng thái Niết Bàn ngay giữa đời này, là nguồn suối an lạc bất tận, là nền tảng cho mọi hoạt động vị tha, lợi ích chúng sinh.
Thực hành là: mỗi ngày trở về với hơi thở, nhìn sâu vào bản thân, nhận diện nền tảng bất động nơi tâm mình. Giữa mọi thử thách, không bị cuốn đi; giữa mọi thành bại, giữ vững bình thản. Đó là trạng thái “nhập thế xuất thế đồng thời”, là “vô ngã vị tha”, là “đại bi đại trí viên dung”.
KẾT LUẬN
Từ Vô Vô Hữu Hữu đến Chân Thường Trụ – Đạo Lý Giải Thoát và Ứng Dụng
Trọn vẹn thời pháp này, chúng ta đã cùng quán chiếu từ “vô vô hữu hữu” – bản chất dung thông, không hai của vạn pháp; đến “lý chân thường” – nền tảng bất diệt bất hoại; rồi đi sâu vào “pháp bổn như nhiên” – thực tại tự nhiên không tạo tác; mở rộng ra “như nhiên pháp pháp chân thường trụ” – mọi pháp đồng quy một thể; để rồi trở về an trú nơi “thường trụ tâm trung bổn vô vô” – nguồn tâm tịch tịnh, phi đối đãi.
Tất thảy, đều cùng hướng về một mục đích: nhận ra bản thể vạn pháp là bất sinh bất diệt, không bị chi phối bởi nhị nguyên, không bị trói buộc bởi chấp trước. Khi tâm đã sáng tỏ lý này, mọi cảnh đời, mọi thử thách, mọi trải nghiệm đều trở thành cơ hội giác ngộ, nơi từng sát-na của đời thường đều là pháp hội, từng hơi thở, bước chân đều là đạo tràng.
Từ tri kiến này, phát sinh bốn lợi ích lớn:
1. Tâm an trú vững chắc: Không còn dao động trước thuận nghịch, hạnh phúc hay khổ đau. Tâm như mặt nước lặng, soi chiếu tất cả mà không bị khuấy động.
2. Trí tuệ đại bi khai phát: Nhìn vạn pháp bình đẳng, không còn phân biệt, mở ra tình thương không giới hạn, sẵn sàng dấn thân cứu độ chúng sinh.
3. Chuyển hóa đời thường thành Đạo: Mỗi khoảnh khắc, mỗi công việc, mỗi mối quan hệ đều trở thành pháp môn tu tập, là cơ hội trưởng dưỡng trí tuệ và từ bi.
4. Giải thoát nội tại, tự do tuyệt đối: Không bị ràng buộc bởi bất kỳ pháp nào, sống giữa đời mà không bị đời chi phối, an lạc tự tại, giải thoát viên mãn.
Để thực chứng được ý pháp này, hành giả cần tinh tấn thực hành:
– Quán sát mọi pháp bằng ánh sáng của “vô vô hữu hữu”, không trụ vào có hay không.
– Nhận diện thường xuyên tánh biết thuần tịnh, trở về nền tảng chân thường bất động.
– Mỗi ngày thực tập buông xả, không chấp vào bất kỳ kiến giải, cảm xúc nào.
– Mở rộng tâm lượng, nhìn người, nhìn đời bằng tâm bình đẳng, không phân biệt.
Hạnh nguyện tu tập này là con đường của Kim Cang thừa, là pháp môn tối thượng của mọi hành giả Bồ-tát đạo. Từ nền tảng vững chắc ấy, từng bước chân trên đời trở thành nhịp điệu của giác ngộ, từng khoảnh khắc sống là một pháp hội lớn lao, nơi chân lý hiện bày, ánh sáng giải thoát chiếu soi.
Kính nguyện đại chúng đồng tu, đồng chứng, đồng thành tựu:
– Tâm an trú nơi thường trụ bất sinh bất diệt.
– Trí viên dung khắp vạn cảnh, không vướng mắc nhị nguyên.
– Hành tha bất tận, mở rộng lòng từ không giới hạn.
– Sống giữa đời, mà đời không thể lôi cuốn, an nhiên tự tại, tự do tuyệt đối.
Xin nguyện pháp giới đồng sinh giác ngộ, mọi hữu tình đồng nhập nhất thể chân thường, mọi hành giả vững bước trên Đạo giải thoát, hiện tiền an lạc, đời đời giải thoát.